LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ CÚP C1 CHÂU ÂU MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
Alashkert 
UE Santa Coloma 
0 : 1 1/25.30
0.70-0.881.1811.50
FT
1-2
The New Saints 
Europa FC 
0 : 1 1/24.65
-0.830.631.445.90
FT
2-1
Vikingur Gotu 
KF Trepca '89 
0 : 03.10
0.970.872.762.55
FT
2-0
Hibernians FC 
FCI Tallinn 
0 : 1/23.60
0.76-0.931.754.30
FT
1-0
Linfield FC 
SP La Fiorita 
0 : 2 1/47.50
-0.910.741.1414.00
FT
0-1
FCI Tallinn 
Hibernians FC 
0 : 3/43.80
1.000.841.813.90
FT
1-4
KF Trepca '89 1
Vikingur Gotu 
0 : 1 1/44.90
0.860.981.416.30
FT
1-2
Europa FC 2
The New Saints 
0 : 1/43.85
0.910.932.132.94
FT
0-0
SP La Fiorita 
Linfield FC 
1 1/4 : 04.70
0.970.877.701.37
FT
1-1
UE Santa Coloma 
Alashkert 
1/2 : 03.55
-0.840.665.301.66
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI CÚP C1 CHÂU ÂU MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Manchester United 6 5 0 1 12 3 15
2. Basel 6 4 0 2 11 5 12
3. CSKA Moscow 6 3 0 3 8 10 9
4. SL Benfica 6 0 0 6 1 14 0
Bảng B
1. Paris Saint-Germain 6 5 0 1 25 4 15
2. Bayern Munich 6 5 0 1 13 6 15
3. Celtic 6 1 0 5 5 18 3
4. Anderlecht 6 1 0 5 2 17 3
Bảng C
1. AS Roma 6 3 2 1 9 6 11
2. Chelsea FC 6 3 2 1 16 8 11
3. Atletico Madrid 6 1 4 1 5 4 7
4. Qarabag 6 0 2 4 2 14 2
Bảng D
1. Barcelona 6 4 2 0 9 1 14
2. Juventus 6 3 2 1 7 5 11
3. Sporting Clube de Portugal 6 2 1 3 8 9 7
4. Olympiakos Piraeus 6 0 1 5 4 13 1
Bảng E
1. Liverpool 6 3 3 0 23 6 12
2. Sevilla 6 2 3 1 12 12 9
3. Spartak Moscow 6 1 3 2 9 13 6
4. NK Maribor 6 0 3 3 3 16 3
Bảng F
1. Manchester City 6 5 0 1 14 5 15
2. FC Shakhtar Donetsk 6 4 0 2 9 9 12
3. Napoli 6 2 0 4 11 11 6
4. Feyenoord Rotterdam 6 1 0 5 5 14 3
Bảng G
1. Besiktas JK 6 4 2 0 11 5 14
2. FC Porto 6 3 1 2 15 10 10
3. RB Leipzig 6 2 1 3 10 11 7
4. AS Monaco 6 0 2 4 6 16 2
Bảng H
1. Tottenham Hotspur 6 5 1 0 15 4 16
2. Real Madrid 6 4 1 1 17 7 13
3. Borussia Dortmund 6 0 2 4 7 13 2
4. APOEL Nicosia 6 0 2 4 2 17 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: