LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ĐỨC MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đức

FT
0-1
FC Kaiserslautern 
SV Sandhausen 
0 : 03.00
0.940.982.752.81
FT
1-0
1. FC Heidenheim 1846 
Bochum 
0 : 03.30
0.91-0.992.612.75
FT
0-1
FC Ingolstadt 04 
St. Pauli 
0 : 3/43.80
0.980.941.714.90
FT
2-2
Holstein Kiel 
FC Erzgebirge Aue 
0 : 14.25
-0.990.911.536.10
FT
2-0
Arminia Bielefeld 
Darmstadt 
0 : 1/23.65
0.89-0.971.884.05
FT
1-1
Fortuna Dusseldorf 
Greuther Furth 
0 : 1/23.50
0.990.931.983.90
18/02
19h30
FC Nurnberg 
MSV Duisburg 
0 : 1/23.60
-0.970.852.033.55
18/02
19h30
Eintr. Braunschweig 
Union Berlin 
0 : 03.35
0.940.942.652.65
18/02
19h30
Dynamo Dresden 
SSV Jahn Regensburg 
0 : 1/43.45
-0.930.802.402.90
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortuna Dusseldorf 23 13 5 5 35 26 44
2. FC Nurnberg 22 12 5 5 43 26 41
3. Holstein Kiel 23 9 10 4 43 31 37
4. SV Sandhausen 23 10 5 8 26 19 35
5. Arminia Bielefeld 23 9 7 7 36 32 34
6. MSV Duisburg 22 9 7 6 34 32 34
7. FC Ingolstadt 04 23 9 6 8 32 24 33
8. SSV Jahn Regensburg 22 10 3 9 35 30 33
9. 1. FC Heidenheim 1846 23 9 5 9 34 39 32
10. Union Berlin 22 8 7 7 39 31 31
11. St. Pauli 23 8 7 8 23 34 31
12. Eintr. Braunschweig 22 5 11 6 26 24 26
13. Dynamo Dresden 22 7 5 10 29 33 26
14. Bochum 23 7 5 11 20 28 26
15. FC Erzgebirge Aue 23 6 7 10 23 36 25
16. Greuther Furth 23 6 6 11 23 34 24
17. Darmstadt 23 5 8 10 31 37 23
18. FC Kaiserslautern 23 4 7 12 20 36 19
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: