LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp

21/04
01h00
Sochaux 
Stade Brestois 
0 : 03.30
0.930.972.482.54
21/04
01h00
Clermont Foot 
US Orleans 
0 : 14.05
0.950.951.515.20
21/04
01h00
Lens 
Le Havre 
0 : 1/43.25
0.990.912.252.89
21/04
01h00
Lorient 
Valenciennes US 
0 : 1 1/44.70
0.89-0.991.366.50
21/04
01h00
Quevilly Rouen 
Paris FC 
0 : 03.30
0.990.912.552.45
21/04
01h00
Bourg Peronnas 
Nimes 
1/2 : 03.65
-0.940.843.551.83
21/04
01h00
Chateauroux 
Chamois Niortais 
0 : 3/43.55
0.940.961.724.20
21/04
01h00
Stade Reims 
Ajaccio 
0 : 3/43.55
0.89-0.991.624.90
21/04
01h00
Ajaccio GFCO 
Tours FC 
0 : 1/23.25
0.930.971.923.70
21/04
20h00
Nancy 
Auxerre 
0 : 3/43.40
-0.980.861.774.15
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Stade Reims 32 24 3 5 61 18 75
2. Nimes 33 20 4 9 65 32 64
3. Ajaccio 33 19 6 8 57 37 63
4. Lorient 33 16 8 9 53 41 56
5. Clermont Foot 33 15 10 8 44 29 55
6. Stade Brestois 33 15 9 9 48 38 54
7. Chateauroux 33 16 6 11 44 44 54
8. Paris FC 33 14 11 8 38 32 53
9. Sochaux 33 15 6 12 46 52 51
10. Le Havre 32 14 8 10 41 31 50
11. Auxerre 33 12 7 14 45 45 43
12. US Orleans 33 10 10 13 43 51 40
13. Chamois Niortais 33 10 8 15 39 51 38
14. Valenciennes US 33 10 8 15 40 53 38
15. Lens 33 9 9 15 40 39 36
16. Ajaccio GFCO 33 9 8 16 27 46 35
17. Bourg Peronnas 33 9 5 19 43 69 32
18. Nancy 33 6 11 16 30 47 29
19. Quevilly Rouen 33 8 4 21 38 56 28
20. Tours FC 33 4 7 22 25 56 19
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: