LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 3 Pháp

21/04
01h00
Lyon Duchere 
Creteil 
0 : 1/23.35
0.920.981.913.60
21/04
01h00
Entente Sannois 
GS Consolat Marseille 
0 : 1/43.30
-0.840.712.472.53
21/04
01h00
Rodez Aveyron 
Cholet So 
0 : 1/23.50
-0.840.712.212.77
21/04
01h00
Concarneau 
Avranches 
0 : 1/43.30
-0.820.682.512.51
21/04
01h00
US Boulogne 
Pau FC 
0 : 1/43.15
0.89-0.992.143.15
21/04
01h00
Dunkerque 
Red Star FC 93 
1/4 : 03.10
0.84-0.942.952.28
21/04
01h00
Chambly FC 
Grenoble 
1/4 : 03.10
0.950.953.102.21
21/04
20h00
Avenir Sportif Beziers 
Stade Lavallois MFC 
0 : 03.05
0.85-0.972.452.72
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Red Star FC 93 28 13 9 6 35 23 48
2. Rodez Aveyron 30 12 10 8 33 29 46
3. Grenoble 28 11 12 5 29 19 45
4. Avenir Sportif Beziers 28 10 12 6 31 27 42
5. Stade Lavallois MFC 28 10 11 7 33 26 41
6. Dunkerque 28 10 10 8 36 33 40
7. Concarneau 29 9 11 9 35 34 38
8. US Boulogne 28 8 13 7 30 28 37
9. Lyon Duchere 28 9 10 9 28 31 37
10. Les Herbiers 29 8 12 9 33 38 36
11. Cholet So 28 9 8 11 46 48 35
12. Pau FC 28 8 10 10 37 35 34
13. Entente Sannois 29 6 16 7 36 42 34
14. Chambly FC 28 8 9 11 34 31 33
15. Avranches 28 8 9 11 33 39 33
16. GS Consolat Marseille 29 7 11 11 31 40 32
17. Creteil 28 5 7 16 24 41 22

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: