LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
Liverpool 
Brighton & Hove Albion 
0 : 27.40
0.920.991.2113.00
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT 2, K+PM
FT
5-4
Tottenham Hotspur 
Leicester City 
0 : 1 1/25.70
0.970.941.387.00
FT
1-0
Manchester United 
Watford 
0 : 14.45
0.89-0.961.526.20
Trực tiếp: TTTV, K+1
FT
3-1
West Ham United 
Everton 
0 : 1/43.50
-0.960.892.333.05
FT
0-1
Southampton 
Manchester City 
1 : 04.55
-0.960.895.601.55
Trực tiếp: BDTV
FT
3-0
Newcastle 
Chelsea FC 
3/4 : 03.85
0.91-0.984.551.78
Trực tiếp: SSPORT, K+PC
FT
0-1
Huddersfield Town 
Arsenal 
1 : 04.65
-0.970.905.601.54
Trực tiếp: TTTV HD, K+NS
FT
1-2
Swansea City 
Stoke City 
0 : 1/23.55
-0.930.862.063.70
FT
2-0
Crystal Palace 
West Bromwich(WBA) 
0 : 3/43.95
-0.990.921.724.85
FT
1-2
Burnley 
AFC Bournemouth 
0 : 1/43.45
-0.910.832.383.00
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Manchester City 38 32 4 2 106 27 100
2. Manchester United 38 25 6 7 68 28 81
3. Tottenham Hotspur 38 23 8 7 74 36 77
4. Liverpool 38 21 12 5 84 38 75
5. Chelsea FC 38 21 7 10 62 38 70
6. Arsenal 38 19 6 13 74 51 63
7. Burnley 38 14 12 12 36 39 54
8. Everton 38 13 10 15 44 58 49
9. Leicester City 38 12 11 15 56 60 47
10. Newcastle 38 12 8 18 39 47 44
11. Crystal Palace 38 11 11 16 45 55 44
12. AFC Bournemouth 38 11 11 16 45 61 44
13. West Ham United 38 10 12 16 48 68 42
14. Watford 38 11 8 19 44 64 41
15. Brighton & Hove Albion 38 9 13 16 34 54 40
16. Huddersfield Town 38 9 10 19 28 58 37
17. Southampton 38 7 15 16 37 56 36
18. Swansea City 38 8 9 21 28 56 33
19. Stoke City 38 7 12 19 35 68 33
20. West Bromwich(WBA) 38 6 13 19 31 56 31
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: