LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ U23 CHÂU Á MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

U23 Châu Á

FT
3-0
China (U23) 
Oman(U23) 
0 : 1/42.97
0.881.002.173.30
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
Qatar (U23) 
Uzbekistan(U23) 
1/4 : 03.25
1.000.843.102.12
Trực tiếp: VTV6
FT
4-1
Iraq(U23) 
Malaysia(U23) 
0 : 26.70
0.880.961.1413.50
FT
1-0
North Korea(U23) 
Thailand U23 
0 : 1/23.15
0.890.951.913.85
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
Japan(U23) 
Palestine(U23) 
0 : 2 1/47.60
0.870.951.1016.00
FT
2-2
Jordan (U23) 
Saudi Arabia(U23) 
1/4 : 02.97
0.950.893.302.17
FT
3-1
Australia(U23) 
Syria(U23) 
0 : 3/43.40
-0.980.801.774.20
Trực tiếp: VTV6
FT
2-1
Korea Republic(U23) 
Viet Nam(U23) 
0 : 1 3/45.80
0.850.971.2010.50
Trực tiếp: VTV6
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI U23 CHÂU Á MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Qatar (U23) 3 3 0 0 4 1 9
2. Uzbekistan(U23) 3 2 0 1 2 1 6
3. China (U23) 3 1 0 2 4 3 3
4. Oman(U23) 3 0 0 3 0 5 0
Bảng B
1. Japan(U23) 3 3 0 0 5 1 9
2. Palestine(U23) 3 1 1 1 6 3 4
3. North Korea(U23) 3 1 1 1 3 4 4
4. Thailand U23 3 0 0 3 1 7 0
Bảng C
1. Iraq(U23) 3 2 1 0 5 1 7
2. Malaysia(U23) 3 1 1 1 3 5 4
3. Jordan (U23) 3 0 2 1 3 4 2
4. Saudi Arabia(U23) 3 0 2 1 2 3 2
Bảng D
1. Korea Republic(U23) 3 2 1 0 5 3 7
2. Viet Nam(U23) 3 1 1 1 2 2 4
3. Australia(U23) 3 1 0 2 5 5 3
4. Syria(U23) 3 0 2 1 1 3 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: