LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ U23 CHÂU Á MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

U23 Châu Á

FT
1-2
China (U23) 1
Qatar (U23) 
0 : 1/43.05
0.81-0.972.113.35
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
Uzbekistan(U23) 
Oman(U23) 
0 : 3/43.55
0.83-0.991.605.10
FT
3-1
Japan(U23) 
North Korea(U23) 
0 : 1/42.49
-0.930.762.443.45
Trực tiếp: VTV6
FT
1-5
Thailand U23 
Palestine(U23) 
1/4 : 02.95
1.000.843.402.13
FT
1-0
Iraq(U23) 
Jordan (U23) 
0 : 1/22.94
0.870.971.864.50
FT
0-1
Saudi Arabia(U23) 1
Malaysia(U23) 
0 : 1 3/46.10
0.79-0.951.1811.00
Trực tiếp: VTV6
FT
3-2
Korea Republic(U23) 
Australia(U23) 
0 : 02.90
0.71-0.882.552.75
FT
0-0
Syria(U23) 
Viet Nam(U23) 
0 : 1/42.93
0.910.932.193.30
Trực tiếp: VTV6, Fox Sports
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI U23 CHÂU Á MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Qatar (U23) 3 3 0 0 4 1 9
2. Uzbekistan(U23) 3 2 0 1 2 1 6
3. China (U23) 3 1 0 2 4 3 3
4. Oman(U23) 3 0 0 3 0 5 0
Bảng B
1. Japan(U23) 3 3 0 0 5 1 9
2. Palestine(U23) 3 1 1 1 6 3 4
3. North Korea(U23) 3 1 1 1 3 4 4
4. Thailand U23 3 0 0 3 1 7 0
Bảng C
1. Iraq(U23) 3 2 1 0 5 1 7
2. Malaysia(U23) 3 1 1 1 3 5 4
3. Jordan (U23) 3 0 2 1 3 4 2
4. Saudi Arabia(U23) 3 0 2 1 2 3 2
Bảng D
1. Korea Republic(U23) 3 2 1 0 5 3 7
2. Viet Nam(U23) 3 1 1 1 2 2 4
3. Australia(U23) 3 1 0 2 5 5 3
4. Syria(U23) 3 0 2 1 1 3 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: