LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ba Lan

FT
3-3
Sandecja 
Korona Kielce 
1/2 : 03.40
0.950.973.601.96
FT
4-1
Legia Warszawa 
Slask Wroclaw 
0 : 1 1/25.10
0.990.931.318.10
FT
2-0
Wisla Plock 
Zaglebie Lubin 
0 : 1/43.45
0.79-0.882.043.35
FT
1-0
Jagiellonia Bialystok 
Cracovia Krakow 
0 : 3/43.70
0.91-0.991.674.75
FT
3-2
Wisla Krakow 
Arka Gdynia 
0 : 1/23.35
-0.910.822.093.25
18/02
21h30
Lechia Gdansk 
Piast Gliwice 
0 : 3/43.55
0.920.961.734.15
19/02
00h00
Lech Poznan 
Pogon Szczecin 
0 : 3/43.45
1.000.881.754.15
20/02
00h00
Gornik Zabrze 
Bruk Bet Termalica Nieciecza 
0 : 3/43.95
0.881.001.634.35
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BA LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Legia Warszawa 23 14 2 7 35 24 44
2. Jagiellonia Bialystok 23 12 6 5 32 24 42
3. Lech Poznan 22 9 10 3 30 16 37
4. Gornik Zabrze 22 10 6 6 42 36 36
5. Wisla Plock 23 11 3 9 32 29 36
6. Korona Kielce 23 9 8 6 38 31 35
7. Wisla Krakow 23 10 5 8 34 29 35
8. Arka Gdynia 23 8 8 7 28 23 32
9. Zaglebie Lubin 23 8 8 7 33 29 32
10. Slask Wroclaw 23 7 6 10 28 37 27
11. Lechia Gdansk 22 6 8 8 31 34 26
12. Cracovia Krakow 23 6 7 10 30 34 25
13. Sandecja 23 4 10 9 24 37 22
14. Bruk Bet Termalica Nieciecza 22 5 6 11 23 36 21
15. Pogon Szczecin 22 5 5 12 25 35 20
16. Piast Gliwice 22 4 8 10 22 33 20
  VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: