LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ba Lan

FT
0-1
Arka Gdynia 
Slask Wroclaw 
0 : 1/23.55
1.000.911.993.35
FT
1-1
Lechia Gdansk 
Sandecja 
0 : 3/43.75
-0.990.901.764.05
FT
4-0
Piast Gliwice 
Bruk Bet Termalica Nieciecza 
0 : 3/43.40
-0.930.841.784.45
FT
1-4
Cracovia Krakow 
Pogon Szczecin 
0 : 1/43.50
0.950.962.192.96
FT
0-3
Lech Poznan 
Legia Warszawa 
0 : 1/43.10
-0.910.812.382.97
FT
0-2
Korona Kielce 
Zaglebie Lubin 
0 : 1/43.70
-0.930.832.282.70
FT
2-0
Gornik Zabrze 
Wisla Krakow 
0 : 1/43.50
-0.930.832.312.76
FT
2-1
Jagiellonia Bialystok 
Wisla Plock 
0 : 3/43.90
0.980.931.743.95
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BA LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lech Poznan 30 15 10 5 49 23 55
2. Jagiellonia Bialystok 30 16 6 8 45 36 54
3. Legia Warszawa 30 17 3 10 43 31 54
4. Wisla Plock 30 15 4 11 42 35 49
5. Gornik Zabrze 30 12 11 7 56 46 47
6. Korona Kielce 30 11 12 7 44 37 45
7. Wisla Krakow 30 12 8 10 41 36 44
8. Zaglebie Lubin 30 10 13 7 39 33 43
9. Arka Gdynia 30 10 10 10 38 32 40
10. Cracovia Krakow 30 10 9 11 40 40 39
11. Lechia Gdansk 30 7 10 13 39 51 31
12. Slask Wroclaw 30 7 10 13 35 48 31
13. Pogon Szczecin 30 8 7 15 34 48 31
14. Piast Gliwice 30 6 12 12 28 38 30
15. Bruk Bet Termalica Nieciecza 30 7 8 15 32 52 29
16. Sandecja 30 4 13 13 27 46 25
  VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: