LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

FT
3-1
Monchengladbach 
Hamburger 
0 : 1/23.60
-0.990.922.013.85
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
Koln 
Wolfsburg 
1/4 : 03.50
-0.920.843.552.11
FT
3-3
Augsburg 
SC Freiburg 
0 : 3/43.80
-0.950.881.804.50
FT
2-2
Werder Bremen 
Mainz 
0 : 1/23.55
-0.960.892.033.80
FT
0-1
VfB Stuttgart 
Bayern Munich 
1 1/4 : 05.00
1.000.937.801.40
Trực tiếp: TTTV HD
FT
2-2
Eintracht Frankfurt 
Schalke 04 
0 : 03.20
-0.940.872.852.63
FT
2-1
Borussia Dortmund 
Hoffenheim 
0 : 14.60
-0.990.921.585.20
Trực tiếp: FOX Sports
FT
4-4
Hannover 96 
Bayer Leverkusen 
3/4 : 04.05
0.970.964.601.73
FT
2-3
RB Leipzig 
Hertha BSC Berlin 
0 : 14.10
-0.950.881.586.00
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 30 24 3 3 81 22 75
2. Schalke 04 30 16 7 7 47 33 55
3. Bayer Leverkusen 30 14 9 7 55 37 51
4. Borussia Dortmund 30 14 9 7 57 41 51
5. RB Leipzig 30 13 8 9 45 42 47
6. Hoffenheim 30 12 10 8 55 42 46
7. Eintracht Frankfurt 30 13 7 10 41 37 46
8. Monchengladbach 31 12 7 12 42 48 43
9. Hertha BSC Berlin 30 9 12 9 35 35 39
10. VfB Stuttgart 30 11 6 13 27 35 39
11. Augsburg 30 9 10 11 38 40 37
12. Werder Bremen 30 9 10 11 34 36 37
13. Hannover 96 30 9 9 12 38 44 36
14. Wolfsburg 31 5 15 11 30 40 30
15. Mainz 30 7 9 14 32 47 30
16. SC Freiburg 30 6 12 12 26 50 30
17. Hamburger 30 5 7 18 23 48 22
18. Koln 30 5 6 19 29 58 21
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: