LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

FT
1-1
Hertha BSC Berlin 
Borussia Dortmund 
1/4 : 03.55
-0.930.863.452.13
Trực tiếp: BDTV
FT
3-2
Mainz 
VfB Stuttgart 
0 : 03.25
1.000.932.752.69
FT
2-0
Monchengladbach 
Augsburg 
0 : 1/43.50
0.950.982.213.30
FT
1-4
Hoffenheim 
Bayer Leverkusen 
1/4 : 03.65
0.81-0.892.952.33
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-3
Wolfsburg 1
Eintracht Frankfurt 
0 : 03.30
0.80-0.882.512.92
FT
2-1
SC Freiburg 
RB Leipzig 
1/4 : 03.70
-0.980.913.402.11
Trực tiếp: TTTV
FT
0-2
Hamburger 
Koln 
0 : 1/23.30
-0.940.872.054.00
Trực tiếp: FOX Sports
FT
4-2
Bayern Munich 
Werder Bremen 
0 : 2 1/48.60
0.950.981.1518.00
FT
1-1
Schalke 04 
Hannover 96 
0 : 14.40
0.88-0.951.516.50
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 30 24 3 3 81 22 75
2. Schalke 04 30 16 7 7 47 33 55
3. Bayer Leverkusen 30 14 9 7 55 37 51
4. Borussia Dortmund 30 14 9 7 57 41 51
5. RB Leipzig 30 13 8 9 45 42 47
6. Hoffenheim 30 12 10 8 55 42 46
7. Eintracht Frankfurt 30 13 7 10 41 37 46
8. Monchengladbach 31 12 7 12 42 48 43
9. Hertha BSC Berlin 30 9 12 9 35 35 39
10. VfB Stuttgart 30 11 6 13 27 35 39
11. Augsburg 30 9 10 11 38 40 37
12. Werder Bremen 30 9 10 11 34 36 37
13. Hannover 96 30 9 9 12 38 44 36
14. Wolfsburg 31 5 15 11 30 40 30
15. Mainz 30 7 9 14 32 47 30
16. SC Freiburg 30 6 12 12 26 50 30
17. Hamburger 30 5 7 18 23 48 22
18. Koln 30 5 6 19 29 58 21
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: