LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ICELAND MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Iceland

FT
4-3
Valur 
Vikingur Reykjavik 
0 : 14.75
0.88-0.981.494.65
FT
2-1
Grindavik 
Fjolnir 
0 : 03.85
0.950.952.372.37
FT
0-1
Hafnarfjordur FH 
Breidablik 
0 : 3/43.90
-0.900.791.853.30
FT
0-1
KR Reykjavik 
Stjarnan Gardabaer 
0 : 03.70
0.960.942.422.38
FT
0-0
IA Akranes 
Vikingur Olafsvik 
1/4 : 03.75
0.960.942.742.14
FT
3-0
IBV Vestmannaeyjar 
KA Akureyri 
0 : 3/44.15
0.89-0.991.644.00
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ICELAND MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Valur 22 15 5 2 43 20 50
2. Stjarnan Gardabaer 22 10 8 4 46 25 38
3. Hafnarfjordur FH 22 9 8 5 33 25 35
4. KR Reykjavik 22 8 7 7 31 29 31
5. Grindavik 22 9 4 9 31 39 31
6. Breidablik 22 9 3 10 34 35 30
7. KA Akureyri 22 7 8 7 37 31 29
8. Vikingur Reykjavik 22 7 6 9 32 36 27
9. IBV Vestmannaeyjar 22 7 4 11 32 38 25
10. Fjolnir 22 6 7 9 32 40 25
11. Vikingur Olafsvik 22 6 4 12 24 44 22
12. IA Akranes 22 3 8 11 28 41 17
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: