LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHẦN LAN MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Phần Lan

FT
0-0
Honka 
HIFK 
0 : 1/23.25
-0.950.872.043.50
FT
1-1
HIFK 
Honka 
0 : 03.05
-0.970.892.782.56
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHẦN LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. HJK Helsinki 33 23 7 3 78 16 76
2. KuPS 33 16 8 9 51 36 56
3. Ilves Tampere 33 15 11 7 39 35 56
4. Lahti 33 12 13 8 46 31 49
5. IFK Mariehamn 33 13 10 10 44 42 49
6. SJK Seinajoki 33 13 8 12 42 47 47
7. RoPS Rovaniemi 33 12 6 15 43 51 42
8. VPS Vaasa 33 9 12 12 38 51 39
9. Inter Turku 33 10 8 15 54 57 38
10. PS Kemi 33 8 8 17 38 59 32
11. HIFK 33 6 11 16 37 54 29
12. JJK Jyvaskyla 33 6 8 19 32 63 26
13. Honka 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: