LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
2-1
AS Monaco 
Stade Rennais FC 
0 : 1 1/44.90
-0.990.911.407.50
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-1
Marseille 
ES Troyes AC 
0 : 1 1/25.70
0.86-0.941.2711.00
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
Angers SCO 
Dijon 
0 : 1/23.30
0.990.931.984.15
FT
1-1
Lille OSC 
Nice 
0 : 03.25
-0.970.892.802.60
FT
1-2
Toulouse 
Lyonnais 
1/2 : 03.75
0.960.963.651.95
FT
2-1
Guingamp 
Saint-Etienne 
0 : 1/23.55
0.921.001.914.10
FT
3-0
Metz 
Strasbourg 
0 : 03.30
0.960.962.702.65
FT
0-2
Bordeaux 
Montpellier HSC 
0 : 1/43.05
0.89-0.972.193.80
FT
3-1
Paris Saint Germain 
Caen 
0 : 313.50
0.970.951.0631.00
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-1
Amiens SC 
Nantes 
0 : 02.96
-0.970.892.922.70
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain 22 18 2 2 68 17 56
2. Lyonnais 22 14 6 2 51 22 48
3. Marseille 22 14 5 3 45 22 47
4. AS Monaco 22 14 4 4 51 22 46
5. Nantes 22 10 4 8 19 21 34
6. Nice 22 10 4 8 28 31 34
7. Montpellier HSC 22 7 10 5 20 15 31
8. Stade Rennais FC 22 9 4 9 27 30 31
9. Guingamp 22 8 5 9 24 29 29
10. Strasbourg 22 7 6 9 27 37 27
11. Caen 22 8 3 11 14 24 27
12. Bordeaux 22 7 5 10 24 31 26
13. Amiens SC 22 7 4 11 20 24 25
14. Dijon 22 7 4 11 31 45 25
15. ES Troyes AC 22 7 3 12 22 31 24
16. Saint-Etienne 22 6 5 11 20 37 23
17. Angers SCO 22 4 10 8 25 32 22
18. Lille OSC 22 6 4 12 19 33 22
19. Toulouse 22 5 5 12 20 32 20
20. Metz 22 4 3 15 18 38 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: