LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
0-2
Bordeaux 1
Caen 
0 : 3/43.60
-0.960.881.735.10
FT
2-0
Marseille 
Strasbourg 
0 : 1 1/25.40
-0.980.901.358.00
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-2
AS Monaco 
Nice 
0 : 3/43.85
0.970.951.754.55
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
Guingamp 
Lyonnais 
1/4 : 03.50
-0.900.813.452.09
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-2
Lille OSC 
Stade Rennais FC 
0 : 1/43.20
-0.980.902.253.40
FT
3-1
Angers SCO 
ESTAC Troyes 
0 : 1/23.30
0.91-0.991.904.50
FT
1-1
Amiens SC 
Montpellier HSC 
1/4 : 03.05
0.950.973.502.28
FT
1-1
Toulouse 
Nantes 
0 : 03.10
0.90-0.982.612.90
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-0
Metz 
Saint-Etienne 
0 : 03.40
0.80-0.892.512.80
FT
8-0
Paris Saint-Germain 
Dijon 
0 : 3 1/414.50
0.950.951.0626.00
Trực tiếp: SSPORT 3
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint-Germain 33 28 3 2 103 23 87
2. AS Monaco 33 21 7 5 78 41 70
3. Lyonnais 33 19 9 5 72 36 66
4. Marseille 33 19 9 5 67 40 66
5. Stade Rennais FC 33 13 8 12 42 40 47
6. Nice 33 13 8 12 44 45 47
7. Montpellier HSC 33 10 16 7 32 29 46
8. Saint-Etienne 33 12 10 11 38 45 46
9. Nantes 33 12 9 12 32 36 45
10. Bordeaux 33 12 7 14 39 43 43
11. Guingamp 33 11 9 13 38 48 42
12. Dijon 33 11 9 13 46 61 42
13. Angers SCO 33 8 13 12 38 44 37
14. Amiens SC 33 10 7 16 29 37 37
15. Caen 32 10 5 17 23 42 35
16. Strasbourg 33 8 10 15 38 58 34
17. Toulouse 32 7 9 16 29 44 30
18. Lille OSC 33 7 8 18 32 53 29
19. ESTAC Troyes 33 8 5 20 27 49 29
20. Metz 33 6 7 20 31 64 25
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: