LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
Elfsborg 
IFK Goteborg 
0 : 1/43.40
1.000.922.253.20
FT
2-1
Orebro 
Kalmar FF 
0 : 1/43.45
0.990.922.263.15
FT
5-2
Ostersunds FK 
IK Sirius FK 
0 : 1 1/44.70
-0.990.901.437.00
FT
1-0
IFK Norrkoping 
GIF Sundsvall 
0 : 1 1/44.50
-0.910.811.486.50
FT
1-1
Hacken 
AIK Solna 
0 : 1/43.15
-0.920.822.423.10
FT
2-1
Trelleborgs FF 
Brommapojkarna 
0 : 1/43.40
0.90-0.992.173.35
FT
1-3
IFK Goteborg 
Djurgardens 
1/4 : 03.20
0.77-0.882.952.49
FT
1-4
Dalkurd FF 
Elfsborg 
0 : 1/43.45
-0.910.812.402.90
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hammarby 10 8 1 1 24 13 25
2. AIK Solna 11 6 5 0 16 6 23
3. IFK Norrkoping 10 7 1 2 18 9 22
4. Orebro 10 5 3 2 16 12 18
5. Djurgardens 11 5 2 4 14 10 17
6. Kalmar FF 10 5 1 4 12 10 16
7. Hacken 10 4 3 3 16 9 15
8. Ostersunds FK 10 4 2 4 16 15 14
9. Malmo FF 11 4 2 5 14 17 14
10. IFK Goteborg 10 4 1 5 12 15 13
11. GIF Sundsvall 9 3 3 3 15 13 12
12. Trelleborgs FF 10 3 2 5 9 14 11
13. Elfsborg 10 2 3 5 11 15 9
14. Brommapojkarna 10 3 0 7 8 21 9
15. IK Sirius FK 10 1 2 7 9 20 5
16. Dalkurd FF 10 1 1 8 11 22 4
  VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: